Điều lệ thi đấu Pickleball
Giải: [Tên giải] · Ngày: [dd/mm/yyyy]
Địa điểm: [địa điểm] · BTC: [SĐT]
1. Nội dung & hình thức đăng ký
- Đăng ký theo đội (2 VĐV/đội) hoặc đơn lẻ rồi BTC ghép cặp. Giới hạn trình theo từng nội dung do BTC quy định.
- Ghép cặp nội dung đơn lẻ: tách người chơi thành 2 nhóm trình (cao / thấp); mỗi cặp gồm 1 người nhóm cao + 1 người nhóm thấp, ghép ngẫu nhiên hoặc do BTC sắp xếp — nhằm cân bằng trình giữa các cặp.
- Nội dung Round Robin (xoay cặp): VĐV đăng ký lẻ từng người (không đăng ký cặp cố định). Riêng Round Robin nam nữ cân bằng yêu cầu số nam = số nữ và là bội số 4 (4+4, 8+8…).
2. Thể thức thi đấu
BTC chọn 1 thể thức cho mỗi nội dung:
- Vòng bảng → Knockout: chia bảng đấu vòng tròn 1 lượt, các đội đứng đầu vào vòng loại trực tiếp.
- Loại trực tiếp: tất cả các đội vào thẳng 1 nhánh đấu loại, thua 1 trận bị loại.
- Playoff (kiểu SportConnect): đấu Vòng 1 để phân nhánh thắng/thua; nhánh thắng vào thẳng bảng chính, nhánh thua đá thêm vòng Playoff để giành vé còn lại — chi tiết ở mục 6.1.
- Round Robin cá nhân / xoay cặp (Americano): đánh đôi nhưng đổi bạn đứng cùng mỗi trận — mỗi VĐV đứng chung với mỗi VĐV khác đúng 1 lần. Xếp hạng cá nhân theo điểm — chi tiết ở mục 8.
- Round Robin nam nữ cân bằng: như trên nhưng cân bằng giới tính — đôi nam chỉ gặp đôi nam, đôi nữ gặp đôi nữ, đôi nam-nữ gặp đôi nam-nữ. Cần số nam = số nữ (4+4, 8+8…); xếp hạng cá nhân chung cả nam lẫn nữ — chi tiết ở mục 8.
Luật trận đấu: 1 set (thắng 1 set thắng trận) hoặc 3 set (BO3) (thắng trước 2 set). Mỗi set tới [11/15/21] điểm, thắng cách tối thiểu 2 điểm theo quy định BTC. (Các thể thức Round Robin xoay cặp đấu mỗi trận 1 set.)
3. Vòng bảng — Cách tính điểm xếp hạng
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Tr | Số trận đã đấu |
| T / B | Số trận Thắng / Bại |
| Đ | Điểm xếp hạng: Thắng = 1, Bại = 0 |
| ±S | Hiệu số set (tổng set thắng − tổng set thua) |
| ±Đ | Hiệu điểm set (tổng điểm ghi − tổng điểm bị ghi qua tất cả các set) |
Thứ tự xếp hạng (xét lần lượt)
- Điểm xếp hạng (Đ) cao hơn.
- Hiệu số set (±S) cao hơn. (Thể thức 1 set: ±S = số trận thắng − thua.)
- Hiệu điểm set (±Đ) cao hơn.
- Đối đầu trực tiếp (xem 3.1).
- Máy tự bốc thăm (ngẫu nhiên, kết quả cố định) nếu vẫn không phân định.
3.1. Đối đầu trực tiếp
- Đúng 2 đội bằng nhau: xét kết quả trận giữa 2 đội đó — đội thắng xếp trên.
- Từ 3 đội trở lên bằng nhau: lập bảng phụ chỉ gồm các trận giữa những đội đang bằng nhau, xếp lại theo điểm → hiệu set → hiệu điểm trong nhóm; vẫn bằng thì máy tự bốc thăm.
4. Xác định đội vào vòng Knockout
Gọi N = số đội vào knockout (BTC chọn, là lũy thừa của 2: 4, 8, 16, 32…); B = số bảng.
- Suất trực tiếp mỗi bảng:
q = phần nguyên (N ÷ B) → lấy q đội đứng đầu mỗi bảng.
- Suất "vé vớt":
r = N − (q × B) → lấy r đội thành tích tốt nhất trong các đội xếp cùng hạng kế tiếp (hạng q+1) của tất cả các bảng.
Ví dụ lấy N = 16 đội:
| Số bảng B | q/bảng | Lấy trực tiếp | Vé vớt r | Cách lấy vé vớt |
| 8 | 2 | Nhất + Nhì × 8 = 16 | 0 | Không cần |
| 7 | 2 | Nhất + Nhì × 7 = 14 | 2 | 2 đội hạng 3 tốt nhất |
Các số bảng khác tính tương tự theo công thức q và r ở trên.
4.1. So sánh thành tích đội cùng hạng (chọn vé vớt)
- Điểm xếp hạng (Đ)
- Hiệu số set (±S)
- Hiệu điểm set (±Đ)
- Nếu các bảng KHÔNG bằng số đội → so theo chỉ số trung bình mỗi trận (điểm/trận, ±S/trận, ±Đ/trận) cho công bằng.
- Máy tự bốc thăm.
Khuyến nghị: chia các bảng bằng nhau về số đội. Khi bảng lệch nhau, đội ở bảng đông đá nhiều trận hơn nên dễ tích lũy chỉ số — khi đó dùng chỉ số trung bình/trận để so vé vớt cho công bằng.
5. Ghép cặp & sơ đồ nhánh Knockout
- Hạt giống: các đội nhất bảng được ưu tiên làm hạt giống.
- Ghép chéo, tránh gặp sớm: không để 2 đội cùng bảng tái đấu ở vòng đầu; hạt giống mạnh tránh gặp nhau sớm.
- BYE (miễn vòng): nếu số đội không khít một nhánh chuẩn, đội hạt giống cao được hưởng suất BYE vào thẳng vòng sau.
- Tên vòng theo số đội: 16 = Vòng 1/16, 8 = Tứ kết, 4 = Bán kết, 2 = Chung kết.
- BTC có quyền sắp xếp/điều chỉnh nhánh trước khi thi đấu (công khai trên sơ đồ dự kiến).
6. Vòng Knockout
- Thua 1 trận bị loại. Số set mỗi trận theo cấu hình (1 set / BO3), có thể đặt riêng từng trận.
- Trận tranh hạng 3 (nếu BTC bật): 2 đội thua bán kết gặp nhau.
- Loại trực tiếp toàn giải: bỏ vòng bảng, tất cả các đội bốc thăm ngẫu nhiên vào 1 nhánh; số đội không phải lũy thừa 2 thì tự thêm BYE (vd 21 đội → nhánh 32, 11 BYE).
6.1. Thể thức Playoff (kiểu SportConnect)
Dành cho nội dung muốn mọi đội được đá nhiều trận hơn và đội thua sớm vẫn còn cơ hội:
- Vòng 1: tất cả các đội bốc thăm ngẫu nhiên ghép cặp đấu với nhau. Nếu số đội lẻ, đội dôi ra được miễn đấu (BYE) và vào thẳng bảng chính.
- Nhánh thắng: các đội thắng Vòng 1 vào thẳng bảng chính (xếp làm hạt giống trên).
- Vòng Playoff: các đội thua Vòng 1 đấu tiếp với nhau để giành những vé còn lại vào bảng chính (đội lẻ ở nhánh thua cũng được BYE).
- Bảng chính (Knockout): gồm các đội thắng Vòng 1 + các đội thắng Playoff, đấu loại trực tiếp theo nhánh chuẩn (1/64 → … → Tứ kết → Bán kết → Chung kết), có thể bật trận tranh hạng 3.
Cần tối thiểu 4 đội để tạo nhánh Playoff; khuyến nghị từ 6 đội trở lên để các vòng cân đối.
8. Round Robin xoay cặp — Cách tính điểm xếp hạng cá nhân
Áp dụng cho thể thức Round Robin cá nhân / xoay cặp và Round Robin nam nữ cân bằng. Vì mỗi trận đổi bạn đứng cùng nên xếp hạng theo cá nhân, không theo đội cố định. Với nội dung nam nữ cân bằng, nam và nữ xếp chung một bảng.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Tr | Số trận đã đấu |
| T | Số trận thắng |
| Điểm | Mỗi trận thắng = 1 điểm, thua = 0 điểm |
| Hiệu số | Tổng điểm ghi được − tổng điểm bị ghi (qua tất cả các trận) |
| Tổng điểm ghi | Tổng số điểm cá nhân ghi được qua tất cả các trận |
Thứ tự xếp hạng (xét lần lượt)
- Điểm (số trận thắng) cao hơn.
- Hiệu số điểm (điểm ghi − điểm thua) cao hơn.
- Tổng điểm ghi cao hơn.
- Máy tự bốc thăm (ngẫu nhiên, kết quả cố định) nếu vẫn bằng nhau.
Thể thức xoay cặp mỗi VĐV đứng chung với mỗi người khác đúng 1 lần và đấu số trận bằng nhau, nên rất công bằng dù trình chênh lệch. Ví dụ 8 người → mỗi người đánh 7 trận (tổng 14 trận).
9. Quy định chung
- VĐV thi đấu đúng nội dung & trình đã đăng ký; gian lận trình có thể bị loại.
- Đội đến muộn quá [..] phút sau giờ gọi thi đấu bị xử thua.
- Khiếu nại gửi BTC trong [..] phút sau trận. Quyết định của BTC/Trọng tài là cuối cùng.
Điều lệ mẫu theo cơ chế hệ thống Trình Pickleball. BTC điều chỉnh các mục trong [ngoặc] cho phù hợp.